So sánh xe Nissan Terra E 2.5 AT 2WD 2019 vs Hyundai SantaFe Đặc biệt 2.5L HTRAC 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
4
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
WD23
TM
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2488
2497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4895
4785
Chiều Rộng (mm)
1865
1900
Chiều Cao (mm)
1835
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2765
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1565
1646
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
1656
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.7
Kích thước lốp/lazang
Lazang hợp kim nhôm 18 inch
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1820
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2510
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
831/782 (5 chỗ / 7 chỗ)

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.5 L QR25DE I4
SmartStream G2.5
Công suất cực đại (kW)
126
134
Công suất cực đại (hp)
169
180
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
241
232
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun trực tiếp
Loại tăng áp
-
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
7
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.28
9.11
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.8
11.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.61
7.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Comfort, Eco, Sport, Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
McPherson
Hệ thống treo sau
5 liên kết với thanh cân bằng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi-LED
Cụm đèn sau
LED
LED 3D
Ăng ten
Râu
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da, màu nâu
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
Da, điều chỉnh 4 hướng, sưởi vô lăng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế gập 6:4
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama toàn cảnh
Màn hình giải trí
9 inch
Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa
6
10 loa Harman Kardon
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 ghế
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth/Mirror link/Wifi
Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
Đai dây an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Lùi + Cam hành trình
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎