So sánh xe Nissan Terra E 2.5 AT 2WD 2019 vs Isuzu MU-X B7 1.9 4X2 MT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
WD23
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2488
1898
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4895
4825
Chiều Rộng (mm)
1865
1860
Chiều Cao (mm)
1835
1855
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2845
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1565
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
Lazang hợp kim nhôm 18 inch
245/70 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1925
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2650

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.5 L QR25DE I4
Dầu 1.9 L
Công suất cực đại (kW)
126
110
Công suất cực đại (hp)
169
147
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
241
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1800-2600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
RZ4E-TC
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Thẳng hàng
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử common rail
Loại tăng áp
-
-
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
7
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
10.6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.28
6.93
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.8
8.49
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.61
6
Tiêu chuẩn khí thải
-
EURO 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Hệ thống treo sau
5 liên kết với thanh cân bằng
Hệ thống treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao)
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Râu
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
Chìa khóa thông minh
✕︎
✕︎
Vô lăng
Urethane
Bọc da, 3 chấu
Ghế lái
-
Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
9 inch
Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
-
Cửa sổ điều chỉnh điện, Lên xuống kính tự động và chống kẹt bên phía người lái
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth/Mirror link/Wifi
Bluetooth, USB, Apple Carplay / Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Lùi + Cam hành trình
Không có Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-