So sánh xe Nissan Terra E 2.5 AT 2WD 2019 vs Kia Sorento DMT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2 - VN2014
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2009
Năm kết thúc thế hệ
-
2014
Mã thế hệ
WD23
XM
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2488
2199
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4895
4685
Chiều Rộng (mm)
1865
1885
Chiều Cao (mm)
1835
1755
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1565
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.45
Kích thước lốp/lazang
Lazang hợp kim nhôm 18 inch
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1720
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.5 L QR25DE I4
2.2L CRDi
Công suất cực đại (kW)
126
145
Công suất cực đại (hp)
169
195
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
241
422
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
-
-
Loại hộp số
Tự động
Sàn
Số lượng cấp số
7
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
72
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.28
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.61
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
5 liên kết với thanh cân bằng
Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Simily
Khởi động nút bấm
✕︎
✕︎
Chìa khóa thông minh
✕︎
✕︎
Vô lăng
Urethane
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 6:4
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 5:5
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
9 inch
TFT 7 inch
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth/Mirror link/Wifi
AUX, USB, Ipod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Lùi + Cam hành trình
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-