So sánh xe Nissan Terra S 2.5 MT 2WD 2019 vs Ford Everest Trend 2.0L 4x2 AT 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
WD23
U375/UA
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2488
1996
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4895
4892
Chiều Rộng (mm)
1865
1860
Chiều Cao (mm)
1835
1837
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1565
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
210
Kích thước lốp/lazang
Lazang hợp kim nhôm 17 inch
265/60R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.5 L YD25DDTi turbo I4
Diesel 2.0L EcoBlue i4 turbo TDCi
Công suất cực đại (kW)
140
132
Công suất cực đại (hp)
188
178
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
420
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
1750 - 2500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
Turbo
Single Turbo
Loại hộp số
Số sàn
Tự động
Số lượng cấp số
6
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.15
7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.95
9.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.10
6.1

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc
Hệ thống treo sau
5 liên kết với thanh cân bằng
Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Auto HID
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Râu
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
2 màn hình TFT 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
Da
Ghế lái
-
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập tay
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
Không
TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3
Hệ thống loa
6
10
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/AUX
AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎