So sánh xe Nissan Terra V 2.5 AT 4WD 2019 vs Hyundai SantaFe 2.2L 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
4
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
WD23
TM
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2488
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4895
4770
Chiều Rộng (mm)
1865
1890
Chiều Cao (mm)
1835
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2765
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1565
1635
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
1644
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
185
Kích thước lốp/lazang
Lazang hợp kim nhôm 18 inch
235/60 R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.5 L QR25DE I4
R 2.2 e-VGT
Công suất cực đại (kW)
126
149
Công suất cực đại (hp)
169
200
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
241
441
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu trực tiếp
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
7
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.42
5.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.96
7.82
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.88
4.84
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Comfort, Eco, Sport, Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
McPherson
Hệ thống treo sau
5 liên kết với thanh cân bằng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
LED 3D
Ăng ten
Râu
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da, màu đen
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
3.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da, điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế gập 6:4
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
9 inch
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, kính 1 chạm phía người lái
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth/Mirror link/Wifi
Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
Đai dây an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360 + Cam hành trình
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎