So sánh xe Nissan Terrano II 3.0 MT 2004 vs Volvo XC90 4.4 AT AWD 2005

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2953
4414
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4585
-
Chiều Rộng (mm)
1730
-
Chiều Cao (mm)
1805
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
ZD30DDTi
-
Công suất cực đại (kW)
113
-
Công suất cực đại (hp)
152
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
354
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2400
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp điện tử (Direct Injection)
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, thanh xoắn, tay đòn kép
-
Hệ thống treo sau
Trục cứng, lò xo cuộn, 5 liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-