So sánh xe Nissan X trail SL 2.0 AT 2020 vs Honda CRV G 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2018
6
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2023
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
T32
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4691
Chiều Rộng (mm)
1820
1866
Chiều Cao (mm)
1715
1681
Chiều dài cơ sở (mm)
2705
2701
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1575
1611
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1575
1627
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/60R18
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1603
1653
Trọng lượng toàn tải (kg)
2130
2350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0L MR20DD I4
L15BE
Công suất cực đại (kW)
106
140
Công suất cực đại (hp)
142
188
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
1700 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
PGM-FI
Loại tăng áp
-
VTEC TURBO
Loại hộp số
Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT
Hộp số tự động (CVT)
Số lượng cấp số
Vô cấp
Vô Cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
57
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.49
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.57
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.34
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
ECO
Normal/ECON

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎
Giá nóc
✕︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 5 inch
TFT 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng
Urethan
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng
Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Ghế phụ chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Hàng 2 Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Hàng 3 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
Hai vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Không
Màn hình giải trí
8 inch
7 inch
Hệ thống loa
6
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt Ghế lái
Chuẩn kết nối
FM/AM/MP3/AUX-in/USB
Honda CONNECT. USB/AM/FM/Bluetooth. Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
10
Dây đai an toàn
Căng đai sớm và tự động nới lỏng
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎