So sánh xe Nissan X trail SL 2.0 AT 2020 vs Mitsubishi Outlander 2.0 CVT Premium 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2018
3 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2012
Năm kết thúc thế hệ
2021
2022
Mã thế hệ
T32
GF/GG/ZJ/ZK/ZL
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4695
Chiều Rộng (mm)
1820
1810
Chiều Cao (mm)
1715
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2705
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1575
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1575
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.3
Kích thước lốp/lazang
225/60R18
225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1603
1535
Trọng lượng toàn tải (kg)
2130
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0L MR20DD I4
4B11 DOHC Mivec
Công suất cực đại (kW)
106
110
Công suất cực đại (hp)
142
145
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200
196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại hộp số
Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
63
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7,25
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9,75
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5,8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
ECO
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED thấu kính
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 5 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Đơn
Màn hình giải trí
8 inch
Cảm ứng 6,7 inch
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện một chạm lên/xuống, chống kẹt
Chuẩn kết nối
FM/AM/MP3/AUX-in/USB
AUX/USB/Bluetooth, Android Auto/Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
7
Dây đai an toàn
Căng đai sớm và tự động nới lỏng
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎