So sánh xe Peugeot 2008 Allure 1.2 AT 2025 vs Kia Sonet Premium 1.5 AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
P24
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1199
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4300
4120
Chiều Rộng (mm)
1770
1790
Chiều Cao (mm)
1530
1642
Chiều dài cơ sở (mm)
2605
2500
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1550
1558
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1550
1571
Khoảng sáng gầm xe (mm)
175
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/60 R17
215/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1225
1095
Trọng lượng toàn tải (kg)
1675
1580
Dung tích khoang hành lý (lít)
434
392

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2L Turbo PureTech
Smartstream 1.5L
Công suất cực đại (kW)
98
84.7
Công suất cực đại (hp)
133
113
Vòng tua tối đa (rpm)
4000-6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
230
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-3500
4500
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
MPI
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
10.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
196
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.9
5.97
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.0
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport, Semi-Manual
Normal, Eco, Sport và 3 chế độ địa hình Snow/Mud/Sand

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da, chỉ màu cam
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
10 inch hiệu ứng 3D
TFT LCD 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da, chỉ màu cam
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
7 inch
10.25 inch
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Cửa kính 1 chạm tất cả các ghế
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
Apple CarPlay/Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
6
Dây đai an toàn
3 điểm, tất cả các ghế
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi 180 độ
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-