So sánh xe Peugeot 3008 2020 vs Kia Sportage 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - VN2017
5
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2021
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
P84
NQ5
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4510
4660
Chiều Rộng (mm)
1850
1865
Chiều Cao (mm)
1662
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2730
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1615
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1622
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1492
1570
Trọng lượng toàn tải (kg)
1918
2020
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
543

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4
Smartstream G2.0
Công suất cực đại (kW)
121
115
Công suất cực đại (hp)
165
154
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245
192
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 4000
4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
MPI
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
54
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
9.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
205
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.4
7.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport, Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ghế bọc da cao cấp
Da màu đen
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12,3 inch
Digital 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✕︎
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi 180*
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-