So sánh xe Peugeot 3008 2024 vs Toyota Innova 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2021
2
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2016
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
P84
Thế hệ thứ 2
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4510
4735
Chiều Rộng (mm)
1850
1830
Chiều Cao (mm)
1650
1795
Chiều dài cơ sở (mm)
2730
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
178
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
205/65R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1450
1700
Trọng lượng toàn tải (kg)
1900
2330
Dung tích khoang hành lý (lít)
591 - 1670
215

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4
1TR-FE
Công suất cực đại (kW)
121
102 kW/5600 rpm
Công suất cực đại (hp)
165
102
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245
183
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng I4
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử kết hợp (D-4S)
Loại tăng áp
Turbo High Pressure
Không có (Hút khí tự nhiên)
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
Số sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
53
55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.16
9.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.73
12.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.26
8.1
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 4
Chế độ vận hành
Normal/Sport/Manual
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Bán độc lập
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm, lò xo trụ và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
LED
Thường
Ăng ten
Vây cá mập
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da phối vải
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Không
gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✕︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch
cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Lùi 180 độ
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎