So sánh xe Peugeot 408 Allure 1.6 AT 2025 vs VinFast Nerio Green AT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1598
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4687
4300
Chiều Rộng (mm)
1850
1768
Chiều Cao (mm)
1510
1615
Chiều dài cơ sở (mm)
2787
2611
Khoảng sáng gầm xe (mm)
189
165
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
18 inch
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 Turbo PureTech
-
Công suất cực đại (kW)
5500
-
Công suất cực đại (hp)
218
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport
Eco/Comfort/Sport
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
147.5 (110 kW)
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
242
Dung lượng Pin (kWh)
-
41.9
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
318.6 (NEDC)
Loại sạc nhanh
-
6.6
Thời gian sạc nhanh (h)
-
27p (10 - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
60

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Dầm xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da tổng hợp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 10 inch
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
10 inch
Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
FM/Bluetooth/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
phía sau, 180 độ
360
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-