So sánh xe Peugeot 408 Legend GT 1.6 AT 2025 vs Volvo EC40 Ultra 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1598
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4440
Chiều Rộng (mm)
-
1873
Chiều Cao (mm)
-
1591
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2702
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
11
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
404

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
300
Công suất cực đại (hp)
-
408
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
670
Kiểu dáng động cơ
-
Động cơ điện
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Loại Động cơ điện
-
Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ (PMSM)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
408
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
670
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
510
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
~8-9

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nordico (da thuần chay cao cấp) hoặc Microtech/Nubuck
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Sạc không dây
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động 2 vùng độc lập
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 9 inch, tích hợp Google Built-in
Hệ thống loa
-
8
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Camera
-
Camera 360 độ
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎