So sánh xe Peugeot 408 Legend Premium 1.6 AT 2025 vs Audi Q2 35 TFSI 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1395
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4208
Chiều Rộng (mm)
-
1794
Chiều Cao (mm)
-
1508
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2601
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1546
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1542
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
11.1
Kích thước lốp/lazang
-
215/55 R17
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1368
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
405 (1050 khi gập ghế sau)

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
50

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED toàn phần
Rửa đèn pha
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Vô lăng
-
Bọc da, đa chức năng, 3 chấu
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎

An toàn/An ninh

Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎