So sánh xe Peugeot 408 Legend Premium 1.6 AT 2025 vs Toyota Innova Cross 2.0G CVT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
AG10
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4755
Chiều Rộng (mm)
-
1845
Chiều Cao (mm)
-
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2850
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.67
Kích thước lốp/lazang
-
205/65R16
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M20A-FKS
Công suất cực đại (kW)
-
128
Công suất cực đại (hp)
-
172
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
205
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4500 - 4900
Kiểu dáng động cơ
-
I4, DOHC
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
-
Không
Loại hộp số
-
Tự động CVT
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.2
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh dầm xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu, nhựa, chỉnh tay 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
-
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
Kết nối có dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎