So sánh xe Peugeot 408 Premium 1.6 AT 2025 vs Kia Sportage Signature 1.6T AWD 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 3 (P54)
5
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
NQ5
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4687
4660
Chiều Rộng (mm)
1850
1865
Chiều Cao (mm)
1510
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2787
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1615
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1622
Khoảng sáng gầm xe (mm)
189
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1660
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2110
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
543

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 Turbo PureTech
Smartstream 1.6T-GDi
Công suất cực đại (kW)
5500
132
Công suất cực đại (hp)
218
177
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500-4500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
MPI
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Tự động
DCT
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.79
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.87
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport
Eco, Normal, Sport, Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
-
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da màu nâu
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 10 inch
Full LCD 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, tích hợp nút bấm
Khởi động xe từ xa
-
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện, sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
-
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
-
Màn hình giải trí
10 inch
Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
8 loa Harman Kardon
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
phía sau, 180 độ
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
-
Quản lý xe qua ứng dụng
-
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
-
-
Hệ thống xe tự lái
-
-