So sánh xe Peugeot 408 Premium 1.6 AT 2025 vs MG HS 1.5T DEL 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 3 (P54)
Thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan (nhập khẩu về Việt Nam)
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1490
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4687
4610
Chiều Rộng (mm)
1850
1876
Chiều Cao (mm)
1510
1664
Chiều dài cơ sở (mm)
2787
2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1574
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1593
Khoảng sáng gầm xe (mm)
189
145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
235/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1550
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1989
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 Turbo PureTech
1.5L TGI Turbo
Công suất cực đại (kW)
5500
5600 rpm
Công suất cực đại (hp)
218
160
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1700 - 4400
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Loại hộp số
Tự động
DCT
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
-
-
Cốp đóng mở điện
-
-
Mở cốp rảnh tay
-
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
-
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 10 inch
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
-
Vô lăng
Bọc da
Bọc da
Khởi động xe từ xa
-
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
-
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
-
Màn hình giải trí
10 inch
Cảm ứng 10.1 inch
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
phía sau, 180 độ
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
-
Phanh tay điện tử
-
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
-
Quản lý xe qua ứng dụng
-
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
-
Gài cầu điện
-
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
-
-
Hệ thống xe tự lái
-
-