So sánh xe Peugeot 5008 AL 1.6 AT 2022 vs Volvo XC60 Ultra B5 AWD 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2021
2 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2017
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
P87
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Malaysia
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1598
1969
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4670
4708
Chiều Rộng (mm)
1855
1902
Chiều Cao (mm)
1655
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
2865
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1653
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1657
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/55 R18
235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1570
1890
Trọng lượng toàn tải (kg)
2200
2450
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
613 - 1543

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EP6FDT I4
B4204T20
Công suất cực đại (kW)
-
183
Công suất cực đại (hp)
165 @ 6.000
249
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245 @ 1.400 - 4.000
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 4000
1500 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt ngang
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo High Pressure (THP)
Tăng áp kép (Turbocharger và Supercharger)
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
71
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6,83
7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9,13
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5,52
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
Chế độ lái thể thao
Comfort, Dynamic, Eco, Off-road, Individual
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid
Loại Động cơ điện
-
Động cơ tích hợp khởi động/máy phát (ISG) 48V
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
14 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
40 Nm
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
300
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
420

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Bán độc lập thanh xoắn
Đa liên kết với lò xo lá ngang tổng hợp
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED projector
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Claudia Mistral
Da Nappa hoặc Nordico
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 10 - 14 hướng với nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 10 - 14 hướng với nhớ 2 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50, tháo rời
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
Cảm ứng 11.2 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✕︎
Hệ thống loa
6
Bowers & Wilkins 15 loa – 1100W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
4 cửa
Chuẩn kết nối
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
Apple CarPlay, Android Auto (có dây), Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
9
Dây đai an toàn
-
Tự siết khi xảy ra va chạm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-