So sánh xe Porsche 911 2023 vs Mazda MX 5 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
-
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
ND
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2981
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
2
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet
Convertible/Cabriolet
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
3915
Chiều Rộng (mm)
-
1735
Chiều Cao (mm)
-
1240
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2310
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.7
Kích thước lốp/lazang
-
205/45R17
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
130

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2.0L Skyactiv-G (PE-VPS) DOHC I4
Công suất cực đại (hp)
-
181
Vòng tua tối đa (rpm)
-
7000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
205
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Chế độ vận hành
-
Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Nappa màu Nâu
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
4.6 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da
Ghế lái
-
Chỉnh cơ, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa sổ trời
-
Mui mềm, màu Nâu, đóng mở cơ
Màn hình giải trí
-
8.8 inch
Hệ thống loa
-
9 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
Apple Carplay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎

Vận hành

Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎