So sánh xe Porsche 911 2021 vs Ferrari 488 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2981
3902
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
2
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet
Convertible/Cabriolet
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4605
Chiều Rộng (mm)
-
1975
Chiều Cao (mm)
-
1206
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2650
Kích thước lốp/lazang
-
R20

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
F154CD
Công suất cực đại (kW)
-
530
Công suất cực đại (hp)
-
720
Vòng tua tối đa (rpm)
-
8000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
770
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3000
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
8
Vị trí đặt động cơ
-
Giữa-sau
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
78
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
2.85
Tốc độ tối đa (km/h)
-
>340
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
-
Đĩa gốm carbon)
Phanh sau
-
Đĩa gốm carbon

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-Xenon với đèn chạy ban ngày LED
Cụm đèn sau
-
LED

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Alcantara, Da, Sợi carbon
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số
Vô lăng
-
Bọc da/Alcantara, tích hợp sợi carbon
Ghế lái
-
Ghế thể thao, chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Hệ thống loa
-
11
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎