So sánh xe Porsche 911 2023 vs BMW 4 Series 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
G23
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3745
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
4
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet
Convertible/Cabriolet
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4768
Chiều Rộng (mm)
-
1852
Chiều Cao (mm)
-
1384
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2851
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.7
Kích thước lốp/lazang
-
225/45R18 (trước), 255/40R18 (sau)
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1715
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2270

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
B48B20B
Công suất cực đại (kW)
-
190
Công suất cực đại (hp)
-
258
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000-6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1550-4400
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Dọc, trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo đơn, Twin-scroll
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
59
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco Pro, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED thích ứng
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Vernasca
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút bấm, thể thao M
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
3
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Mui trần vải đóng/mở điện
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 14.9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
HiFi 10 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
Căng đai 3 điểm tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎