So sánh xe Porsche Cayenne 2018 vs Jaguar F-Pace 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
2026
-
Mã thế hệ
E3 9YA/9YB
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4918
-
Chiều Rộng (mm)
1983
-
Chiều Cao (mm)
1696
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2895
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1673
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
9.5
-
Kích thước lốp/lazang
255/55ZR19 - 275/50ZR19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1960
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2830
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
770 - 1710
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L Volkswagen-Audi EA839T V6 turbo
-
Công suất cực đại (kW)
250
-
Công suất cực đại (hp)
340
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5300 - 6400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1340 - 5300
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Turbo Intercooler
-
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
245
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.0
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-