So sánh xe Porsche Cayenne 2018 vs Lexus RX 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
4
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2015
Năm kết thúc thế hệ
2026
2022
Mã thế hệ
E3 9YA/9YB
AL20
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4918
4890
Chiều Rộng (mm)
1983
1895
Chiều Cao (mm)
1696
1690
Chiều dài cơ sở (mm)
2895
2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1673
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
9.5
5.8
Kích thước lốp/lazang
255/55ZR19 - 275/50ZR19
235/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1960
2035
Trọng lượng toàn tải (kg)
2830
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
770 - 1710
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L Volkswagen-Audi EA839T V6 turbo
3.5 L 2GR-FKS V6
Công suất cực đại (kW)
250
-
Công suất cực đại (hp)
340
295
Vòng tua tối đa (rpm)
5300 - 6400
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1340 - 5300
4600 - 4700
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
Turbo Intercooler
-
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
72
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
245
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.2
9.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.3
13.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.0
8.1
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
-
Normal, Eco, Sport S, Sport S+, Customize

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Tay đòn kép
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
cụm đồng hồ dạng analog nằm đối xứng qua một màn hình TFT 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Vô lăng 3 chấu bọc da + gỗ chỉnh điện
Ghế lái
-
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, 4 tùy chọn bơm hơi tựa lưng, sưởi và làm mát ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập tựa lưng theo tỉ lệ 40:20:40 và trượt 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng cỡ lớn 12,3 inch
Hệ thống loa
-
Mark Lavinson 15 loa với công suất 835 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
USB/Bluetooth/AU,HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
-
Dây an toàn 3 điểm có chức năng khóa đai khẩn cấp ELR và căng đai khẩn cấp
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎