So sánh xe Porsche Cayenne 2018 vs Mercedes Benz GLS 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
2
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2012
Năm kết thúc thế hệ
2026
2019
Mã thế hệ
E3 9YA/9YB
X166
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2995
2987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4918
5130
Chiều Rộng (mm)
1983
1934
Chiều Cao (mm)
1696
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2895
3075
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
1645
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1673
1650
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
216
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
9.5
6.15
Kích thước lốp/lazang
255/55ZR19 - 275/50ZR19
275/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1960
2455
Trọng lượng toàn tải (kg)
2830
3250
Dung tích khoang hành lý (lít)
770 - 1710
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L Volkswagen-Audi EA839T V6 turbo
-
Công suất cực đại (kW)
250
190
Công suất cực đại (hp)
340
258
Vòng tua tối đa (rpm)
5300 - 6400
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
620
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1340 - 5300
1600-2400
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail
Loại tăng áp
Turbo Intercooler
Turbo tăng áp
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
AT
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
245
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.2
7.1 - 7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.0
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Individual, Comfort, Sport, Sport+, Offroad

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
-
Khí nén AIRMATIC
Phanh trước
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu đa thông tin
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40, chỉnh điện
Hàng ghế thứ 3
-
Gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
14 loa Harman Kardon, công suất 830W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
9
Dây đai an toàn
-
Dây đai 3 điểm, căng đai bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera 360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎