So sánh xe Porsche Cayenne 3.0 V6 2019 vs Mercedes Benz GLE Class GLE 53 4Matic+ Coupe AMG 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
4
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2018
Năm kết thúc thế hệ
2026
-
Mã thế hệ
E3 9YA/9YB
W167/C167
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Slovakia
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
2995
2999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4918
4961
Chiều Rộng (mm)
1983
1999
Chiều Cao (mm)
1696
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2895
2935
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1673
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
9.5
-
Kích thước lốp/lazang
255/55ZR19 - 275/50ZR19
Mâm xe thể thao AMG 21-inch thiết kế đa chấu
Trọng lượng bản thân (kg)
1960
2325
Trọng lượng toàn tải (kg)
2830
3050
Dung tích khoang hành lý (lít)
770 - 1710
655 -1790

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L Volkswagen-Audi EA839T V6 turbo
M256
Công suất cực đại (kW)
250
320
Công suất cực đại (hp)
340
435
Vòng tua tối đa (rpm)
5300 - 6400
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
520
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1340 - 5300
1800 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
Turbo Intercooler
Tăng áp kép EQ BOOST
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép
Tự động
Số lượng cấp số
8
9 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
5.3s
Tốc độ tối đa (km/h)
245
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.2
12.54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.3
15.38
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.0
10.91
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
-
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Trail và Sand
Loại Hybrid
-
Mild-Hybrid
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
21
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Khí nén AMG Ride Control
Hệ thống treo sau
-
Khí nén AMG Ride Control
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12,3-inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Vô lăng thiết kế thể thao bọc da nappa với nút điều khiển cảm ứng
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, Sưởi và thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, Sưởi và thông gió
Hàng ghế thứ 2
-
Lưng ghế sau gập được
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời siêu rộng Panoramic
Màn hình giải trí
-
Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 13 loa, công suất 590 watt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
MBUX. Apple Carplay™ và Android Auto™

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
9
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎