So sánh xe Porsche Panamera 2.9 V6 2021 vs Mercedes Benz S class S450 Luxury 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2020
7
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2020
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
971 G2
W223
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2894
2999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5049
5289
Chiều Rộng (mm)
1937
1956
Chiều Cao (mm)
1423
1503
Chiều dài cơ sở (mm)
2950
3216
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1671
1650
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1651
1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.95
-
Kích thước lốp/lazang
265/45R19 - 295/40R19
255/40 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1900
2130
Trọng lượng toàn tải (kg)
2460
2760
Dung tích khoang hành lý (lít)
495 - 1304
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.9 L Volkswagen-Audi EA839TT twin-turbo V6
M256 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
243
270
Công suất cực đại (hp)
326
367
Vòng tua tối đa (rpm)
5400
5500-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800
1600-4500
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Đặt dọc, phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Twin-Turbo, Intercooler
-
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.6
5.3
Tốc độ tối đa (km/h)
270
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.1
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco, Comfort, Sport, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo tay đòn kép
Khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo đa liên kết
Khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da nappa
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
OLED 12.8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
13 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt, 1 chạm tất cả các kính
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, điều khiển cử chỉ MBUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
10
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎