So sánh xe Porsche Panamera 4 2011 vs Toyota Corolla altis 2.0V 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2009
-
Năm kết thúc thế hệ
2016
-
Mã thế hệ
970 G1
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3605
1987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4970
-
Chiều Rộng (mm)
1931
-
Chiều Cao (mm)
1418
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2920
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1658
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1662
-
Kích thước lốp/lazang
245/50ZR18 - 275/45ZR18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1820
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2400
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
445 - 1263
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M4640 3.6L V6
-
Công suất cực đại (kW)
221
-
Công suất cực đại (hp)
296
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3750
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Tỷ số nén động cơ
12.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
7
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
257
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.2
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon với đèn LED ban ngày
-