So sánh xe Porsche Panamera Turbo 2015 vs Hyundai Azera 3.0 V6 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2013
-
Năm bắt đầu thế hệ
2009
-
Năm kết thúc thế hệ
2016
-
Mã thế hệ
970.2 G1
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4806
2999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5015
-
Chiều Rộng (mm)
1931
-
Chiều Cao (mm)
1418
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2920
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1656
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1646
-
Kích thước lốp/lazang
255/45ZR19 - 285/40ZR19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1970
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2500
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
432 - 1250
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
CWBA
-
Công suất cực đại (kW)
309
-
Công suất cực đại (hp)
520
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
700
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2250 - 4500
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
-
Loại tăng áp
BiTurbo, Intercooler
-
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
7
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
305
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Càng kép
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết độc lập
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-