So sánh xe Rolls Royce Phantom 2010 vs Chevrolet Cruze 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
6749
1796
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4597
Chiều Rộng (mm)
-
1788
Chiều Cao (mm)
-
1477
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1544
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.45
Kích thước lốp/lazang
-
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
F16D4 (Ecotec DOHC)
Công suất cực đại (kW)
-
102
Công suất cực đại (hp)
-
137
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
176
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3800
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Urethane, 3 chấu
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
-
CD/Radio
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎