So sánh xe Rolls Royce Phantom 2010 vs Volkswagen Scirocco 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
6749
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
4
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4256
Chiều Rộng (mm)
-
1810
Chiều Cao (mm)
-
1404
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2578
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
312

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
EA888 2.0L TSI
Công suất cực đại (kW)
-
147
Công suất cực đại (hp)
-
200
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5100 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1700 - 5000
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
-
Tự động ly hợp kép (DSG)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
235
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
-
LED

Nội thất

Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎