So sánh xe Samco Felix 2024 vs Mercedes Benz V class 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
5193
1991
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
34
6
Số cửa
1
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
8220
5370
Chiều Rộng (mm)
2290
1928
Chiều Cao (mm)
3150
1909
Chiều dài cơ sở (mm)
4175
3430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
7.8
-
Kích thước lốp/lazang
225/90R17.5
AMG 19 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
6050
2175
Trọng lượng toàn tải (kg)
8800
3100

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4HK1E5N
2.0 L M274 I4
Công suất cực đại (kW)
-
155
Công suất cực đại (hp)
155
211
Vòng tua tối đa (rpm)
2600
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
419
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 2600
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Tỷ số nén động cơ
17.5:1
-
Loại hộp số
Sàn
Tự động
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
70/10
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Thích ứng
Phanh trước
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
-
Phanh sau
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED toàn phần
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi
Hàng ghế thứ 2
-
2 ghế thương gia chỉnh điện, nhớ ghế, đệm đỡ bắp chân và massage
Hàng ghế thứ 3
-
2 ghế độc lập có tựa tay
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
đa vùng
Màn hình giải trí
7 inch
Cảm ứn 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
DVD-04 loa DVD-04 speakers
Hệ thống âm thanh Burmester 15 loa 640W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Lùi
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎