So sánh xe Samco Felix 2024 vs Thaco Towner Van 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
5193
1597
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
34
2
Số cửa
1
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
8220
4500
Chiều Rộng (mm)
2290
1690
Chiều Cao (mm)
3150
2000
Chiều dài cơ sở (mm)
4175
2930
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
7.8
6.2
Kích thước lốp/lazang
225/90R17.5
195/70R15
Trọng lượng bản thân (kg)
6050
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
8800
2400

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4HK1E5N
DAM16KR
Công suất cực đại (hp)
155
122
Vòng tua tối đa (rpm)
2600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
419
158
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 2600
4400 - 5200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Tỷ số nén động cơ
17.5:1
-
Loại hộp số
Sàn
Sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
43
Tốc độ tối đa (km/h)
-
118
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Độc lập
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Phụ thuộc, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Đĩa
Phanh sau
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen tích hợp thấu kính
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Simili cao cấp
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Điều hòa
-
Chỉnh cơ, 2 chiều
Màn hình giải trí
7 inch
Màn hình giải trí đa phương tiện
Hệ thống loa
DVD-04 loa DVD-04 speakers
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Camera
Lùi
Lùi

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎