So sánh xe Smart Forfour 1.0 AT 2016 vs Volkswagen Polo 1.6 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
999
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
3970
Chiều Rộng (mm)
-
1682
Chiều Cao (mm)
-
1462
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2456
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1463
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1456
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
148
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
-
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1135

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
-
105
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
153
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3750
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Ngoại thất

Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Vô lăng
-
Bọc da, 3 chấu
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Hệ thống loa
-
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎