So sánh xe Ssangyong Korando TX-5 4x2 MT 2003 vs Suzuki Super Carry Van Blind Van 2005

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2874
970
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
2
Số cửa
3
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
3290
Chiều Rộng (mm)
-
1395
Chiều Cao (mm)
-
1780
Chiều dài cơ sở (mm)
-
1840
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
165

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
F10A
Công suất cực đại (kW)
-
31
Công suất cực đại (hp)
-
42
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
68
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Giữa (dưới ghế lái/phụ)
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Chế hòa khí
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
32
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Lò xo cuộn, thanh giằng McPherson
Hệ thống treo sau
-
Nhíp lá
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ cơ
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Cửa kính
-
Kính quay tay