So sánh xe Ssangyong Rexton 3.2 AT 2007 vs Porsche Cayenne 3.6 V6 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2010
Năm kết thúc thế hệ
-
2017
Mã thế hệ
-
92A
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Slovakia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3199
3598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4846
Chiều Rộng (mm)
-
1939
Chiều Cao (mm)
-
1705
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2895
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
215
Kích thước lốp/lazang
-
255/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2030
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2800
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
670 - 1780

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
3.6L EA390 VR6
Công suất cực đại (kW)
-
220
Công suất cực đại (hp)
-
300
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3000
Kiểu dáng động cơ
-
Chữ V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Tỷ số nén động cơ
-
11.7:1
Loại hộp số
-
Tự động Tiptronic S
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
230
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
13.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.0
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, đa liên kết