So sánh xe Ssangyong Stavic 2.7 MT 2008 vs Kia Carens LX 1.6 MT 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2696
1591
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
9
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4545
Chiều Rộng (mm)
-
1820
Chiều Cao (mm)
-
1650
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2700
Kích thước lốp/lazang
-
R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1.6 DOHC
Công suất cực đại (kW)
-
94
Công suất cực đại (hp)
-
126
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
155
Kiểu dáng động cơ
-
Đặt trước, 4 xi lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Ăng ten dạng cột
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
nhựa
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1
Màn hình giải trí
-
CD/MP3
Hệ thống loa
-
4
Chuẩn kết nối
-
AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế