So sánh xe Subaru Forester 2023 vs Toyota Corolla Cross 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
Thế hệ thứ 5 (SK)
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1995
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4460
Chiều Rộng (mm)
1815
1825
Chiều Cao (mm)
1730
1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.2
Kích thước lốp/lazang
225/60 R17
225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1540
1360
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1815
Dung tích khoang hành lý (lít)
505
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
FB20
2ZR-FE
Công suất cực đại (kW)
115 kW tại 6000 rpm
103/6400
Công suất cực đại (hp)
156
138
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
172
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Boxer 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng
I4, DOHC, Dual VVT-i
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Không
-
Tỷ số nén động cơ
-
10
Loại hộp số
Lineartronic CVT
CVT
Số lượng cấp số
Giả lập 7 cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
10.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
193
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.4
7.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.9
9.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.9
6.1
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
X-Mode (2 chế độ)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
MacPherson
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi-LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình LCD 4.2 inch
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
Da
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Toàn cảnh
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
9 inch
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Tất cả các cửa
Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360 độ
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-