So sánh xe Subaru Forester 2.0i-S EyeSight 2019 vs LandRover Range Rover Evoque HSE Dynamic 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2011
Năm kết thúc thế hệ
2024
2018
Mã thế hệ
SK
L538
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1995
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4625
4369
Chiều Rộng (mm)
1815
1984
Chiều Cao (mm)
1730
1636
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2660
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
213
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
11.3
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
520
575

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
FB20
Ingenium 2.0L Si4
Công suất cực đại (kW)
115
179
Công suất cực đại (hp)
154
240
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
339
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1750
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Loại hộp số
Vô cấp (CVT)
AT
Số lượng cấp số
-
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.1
Tốc độ tối đa (km/h)
193
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-Xenon thích ứng
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Oxford cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 12 hướng
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama cố định
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch InControl Touch Pro
Hệ thống loa
-
Meridian Sound System (11 loa, 380W)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
Kính cách âm, chống tia UV

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-