So sánh xe Subaru Forester 2023 vs Toyota Corolla Cross 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
Thế hệ thứ 1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
Thế hệ thứ 5 (SK)
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1995
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4460
Chiều Rộng (mm)
1815
1825
Chiều Cao (mm)
1730
1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.2
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
505
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
FB20
2ZR-FXE
Công suất cực đại (kW)
115 kW tại 6000 rpm
72
Công suất cực đại (hp)
156
97
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3600
Kiểu dáng động cơ
Boxer 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Không
-
Loại hộp số
Lineartronic CVT
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
Giả lập 7 cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
36
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
10.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
193
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.9
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
X-Mode (2 chế độ)
EV Mode, Eco, Power
Loại Hybrid
-
Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
72 mã lực
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
163
Loại pin
-
Nickel-Metal Hydride (Ni-MH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình LCD 4.2 inch
Màn hình đa thông tin 7 inch TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
3 chấu, bọc da
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
Có (điện)
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✕︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-
Hệ thống xe tự lái
✕︎
-