So sánh xe Subaru Forester 2.5 XT 2009 vs LandRover Freelander LR2 HSE TD4 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2457
2179
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4500
Chiều Rộng (mm)
-
1910
Chiều Cao (mm)
-
1740
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2660

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
118
Công suất cực đại (hp)
-
158
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
400
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
68
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
10.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
181