So sánh xe Subaru Outback 2015 vs Toyota Wish 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2498
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4815
-
Chiều Rộng (mm)
1840
-
Chiều Cao (mm)
1675
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
213
-
Kích thước lốp/lazang
225/60 R18
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
129
-
Công suất cực đại (hp)
173
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
235
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm điện tử (MPI)
-
Loại hộp số
Vô cấp CVT
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Độc lập xương đòn kép
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID Bi-Xenon (Projector) với LED ban ngày
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Control
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng (có nhớ 2 vị trí)
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
6.2 inch
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
Dây đai 3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-