So sánh xe Suzuki Ciaz 1.4 AT 2021 vs BMW 5 Series 520i 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
7
Năm bắt đầu thế hệ
-
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
-
G30
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1373
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4490
4963
Chiều Rộng (mm)
1730
1868
Chiều Cao (mm)
1475
1479
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
2975
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
1600
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1505
1600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
6
Kích thước lốp/lazang
195/55R16
225/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1020
1685
Trọng lượng toàn tải (kg)
1485
2285
Dung tích khoang hành lý (lít)
495
530

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
K14B
B48
Công suất cực đại (kW)
68
135
Công suất cực đại (hp)
92
184
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5000-6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
130
290
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1350-4250
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
68
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
235
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Comfort, Eco Pro, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen projector
Adaptive LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Sensatec
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển
3 chấu bọc da
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7inch
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4
12 loa Hi-Fi, công suất 205W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎