So sánh xe Suzuki Ertiga Hybrid Sport 1.5 AT 2022 vs Toyota Land Cruiser 3.5 V6 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
J300
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NC
LC300
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhật Bản
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1462
3444
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4395
4965
Chiều Rộng (mm)
1735
1980
Chiều Cao (mm)
1690
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1510
1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
235
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.9
Kích thước lốp/lazang
185/65R15 + mâm đúc hợp kim mài bóng
265/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1160
2520
Trọng lượng toàn tải (kg)
1695
3230
Dung tích khoang hành lý (lít)
803
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng + bộ máy phát tích hợp khởi động
V35A-FTS
Công suất cực đại (kW)
-
305
Công suất cực đại (hp)
104.7
409
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2000 - 3600
Kiểu dáng động cơ
K15B 1.5L
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun kết hợp (phun trực tiếp-phân phối)
Loại tăng áp
-
Tăng áp kép
Tỷ số nén động cơ
10.5
-
Loại hộp số
5MT
Tự động
Số lượng cấp số
-
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
93
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.69
12,39
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.42
17.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.27
9,56
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5, OBD
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport
Dung lượng Pin (kWh)
6Ah 12V
-
Loại pin
Pin nhỏ lithium-ion
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector và phản quang đa chiều
LED
Cụm đèn sau
LED với đèn chỉ dẫn
LED
Ăng ten
Dạng trụ
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu đèn viền đỏ
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, nút điều chỉnh âm thanh, thoại rảnh tay, chỉnh gật gù
3 chấu, Da ốp gỗ, Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
Chức năng trượt và ngả (cả hai phía), gối tựa đầu x 2 (loại rời), điều chỉnh độ cao (phía ghế lái), túi đựng đồ sau ghế (phía ghế lái), túi đựng đồ sau ghế (phía ghế phụ)
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chức năng trượt và ngả (cả hai phía), gối tựa đầu x 2 (loại rời), điều chỉnh độ cao (phía ghế lái), túi đựng đồ sau ghế (phía ghế lái), túi đựng đồ sau ghế (phía ghế phụ)
Chỉnh điện 8 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gối tựa đầu x 2 (loại rời), chức năng trượt và ngả, gập 60:40, bệ tỳ tay
40:20:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
50:50, ngả/gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình Cảm ứng 10 inch
12.3", chạm đa điểm
Hệ thống loa
4 loa
14 JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện Trước - Sau
Cửa sổ điều chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Radio USB + Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto
USB, Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
10
Dây đai an toàn
Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm. Hàng ghế thứ 3: dây đai 3 điểm x 2
Dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp ở cả 3 hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi, Camera 360
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎