So sánh xe Suzuki Ertiga Sport 1.5 AT 2021 vs Mercedes Benz GLB 200 AMG 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NC
X247
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Mexico
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1462
1332
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4395
4644
Chiều Rộng (mm)
1735
1840
Chiều Cao (mm)
1690
1675
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
2829
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1510
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
185/65 R15
AMG 19-inch 5 chấu kép
Trọng lượng bản thân (kg)
1130
1681
Trọng lượng toàn tải (kg)
1710
2285
Dung tích khoang hành lý (lít)
803
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Xăng 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van
1.3L M282 turbo I4
Công suất cực đại (kW)
77
120
Công suất cực đại (hp)
103
163
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
1620 - 4000
Kiểu dáng động cơ
K15B
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại tăng áp
-
Turbo
Tỷ số nén động cơ
10.5
-
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
9.1
Tốc độ tối đa (km/h)
175
207
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.95
8.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.05
10
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.74
6.99
Loại cổng sạc
12V
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với lò xo cuộn
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn với lò xo cuộn
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Full-LED
Cụm đèn sau
LED với đèn chỉ dẫn
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
10.25 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, Chất liệu Bọc da
Da Nappa với nút điều khiển cảm ứng
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Điều chỉnh độ cao phía ghế lái, Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu
Điều chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu
Điều chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
Chức năng trượt và ngả, gối tựa đầu, gập 60:40
Phân chia theo tỷ lệ 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gối tựa đầu loại rời gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10 inch
MBUX với màn hình cảm ứng 10.25-inch; kết nối Bluetooth; chức năng điều khiển bằng giọng nói LINGUATRONIC
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
2
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện Trước - Sau
-
Chuẩn kết nối
Radio, USB + Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
Trước: 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng. Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2, ghế giữa dây đai 2 điểm. Hàng ghế thứ 3: dây đai 3 điểm x 2
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎