So sánh xe Suzuki Super Carry Truck 1.0 MT 2009 vs SYM T880 1.3 MT 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
970
1343
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
2
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3240
-
Chiều Rộng (mm)
1395
-
Chiều Cao (mm)
1750
-
Chiều dài cơ sở (mm)
1840
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
-
Kích thước lốp/lazang
145R12
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
F10A
-
Công suất cực đại (kW)
40
-
Công suất cực đại (hp)
50
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
83
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Giữa thân xe
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
36
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-