So sánh xe Suzuki Vitara 2017 vs Toyota Yaris Cross 2024

Suzuki Vitara 2017

×

Toyota Yaris Cross 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2015 2015 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ 2019 2019 - - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hungary Hungary Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1586 1586 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4175 4175 4310 4310 4310
Chiều Rộng (mm) 1775 1775 1770 1770 1770
Chiều Cao (mm) 1610 1610 1655 1655 1655
Chiều dài cơ sở (mm) 2500 2500 2620 2620 2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1535 1535 1525 1525 1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1505 1505 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 185 210 210 210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 215/55 R17 215/55 R17 215/55 R18 215/55 R18 215/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1180 1180 1175, 1285 1175 1285
Trọng lượng toàn tải (kg) 1730 1730 1575, 1705 1575 1705
Dung tích khoang hành lý (lít) 710 710 471, 466 471 466

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6L VVT 1.6L VVT 2NR-VE, 2NR-VEX 2NR-VE 2NR-VEX
Công suất cực đại (kW) 86 86 78, 67 78 67
Công suất cực đại (hp) 115 115 105, 90 105 90
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000, 5500 6000 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 151 151 138, 121 138 121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400 4400 4200, 4000-4800 4200 4000-4800
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ 11.0 11.0 - - -
Loại hộp số AT AT D-CVT, CVT D-CVT CVT
Số lượng cấp số 6 6 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47 47 42, 36 42 36
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 12.5 12.5 - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 180 180 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 5.95, 3.8 5.95 3.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 7.41, 3.56 7.41 3.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 5.1, 3.93 5.1 3.93
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - Eco, Normal, Power Eco, Normal, Power Eco, Normal, Power
Loại Hybrid - - HEV - HEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - 79 - 79
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - 141 - 141

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với lô x cuộn MacPherson với lô x cuộn MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn với là xo cuốn Thanh xoắn với là xo cuốn Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen LED LED LED
Ăng ten - - Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da cao cấp Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - Màn hình TFT 7 inch Màn hình TFT 7 inch Màn hình TFT 7 inch
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu, bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da điều chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Điều chỉnh 6 hướng Điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Điều chỉnh 6 hướng Điều chỉnh 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Paranoma Toàn cảnh Paranoma Không có, Panorama Không có Panorama
Màn hình giải trí - - Màn hình cảm ứng 10 inch Màn hình cảm ứng 10 inch Màn hình cảm ứng 10 inch
Đèn trang trí nội thất - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 4 4 6, 6 loa cao cấp 6 6 loa cao cấp
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Chỉnh điện trước/sau Chỉnh điện trước/sau Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối CD/ Radio/ MP3/ WA + Bluetooth CD/ Radio/ MP3/ WA + Bluetooth Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn Dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao Dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - -
Camera - - Camera 360 Camera 360 Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ - - -
Phanh tay điện tử - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - ✔︎ ✔︎ ✔︎