So sánh xe SYM T880 2008 vs Kia K3000S 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1343
2957
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
3
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5330
Chiều Rộng (mm)
-
1770
Chiều Cao (mm)
-
2120
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2760
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1270
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
-
6.50-16/5.50-13
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1980
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3605

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
KIA JT
Công suất cực đại (kW)
-
67.5
Công suất cực đại (hp)
-
90
Vòng tua tối đa (rpm)
-
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
191
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2200
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu gián tiếp
Loại hộp số
-
Sàn
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
60
Tốc độ tối đa (km/h)
-
118
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Lá nhíp hợp kim bán nguyệt và ống giảm chấn thuỷ lực
Hệ thống treo sau
-
Lá nhíp hợp kim bán nguyệt và ống giảm chấn thuỷ lực
Phanh trước
-
Phanh đĩa – thủy lực trợ lực chân không.
Phanh sau
-
Phanh tang trống – thủy lực trợ lực chân không.