So sánh xe SYM V5 2012 vs Thaco Mobihome 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1493
11596
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
45
Số cửa
5
1
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
12180
Chiều Rộng (mm)
-
2500
Chiều Cao (mm)
-
3700
Chiều dài cơ sở (mm)
-
6150
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
2080
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1860
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
10.6
Kích thước lốp/lazang
-
12R22.5
Trọng lượng bản thân (kg)
-
13800
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
17000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
WP12.375E40 (Weichai)
Công suất cực đại (kW)
-
276
Công suất cực đại (hp)
-
375
Vòng tua tối đa (rpm)
-
1900
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
1800
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1000 - 1400
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
6
Loại tăng áp
-
Loại hộp số
-
Sàn
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
340
Tốc độ tối đa (km/h)
-
119

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
2 bầu hơi, 2 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
4 bầu hơi, 4 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng
Phanh trước
-
Tang trống, dẫn động khí nén hai dòng
Phanh sau
-
Tang trống, dẫn động khí nén hai dòng