So sánh xe Toyota 4 Runner SR5 2011 vs Ford Escape XLT 2.3L 4x4 AT 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3956
2261
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4806
4470
Chiều Rộng (mm)
1910
1825
Chiều Cao (mm)
1816
1770
Chiều dài cơ sở (mm)
2789
2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1550
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1530
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
-
215/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1580
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1986

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1GR-FE
Duratec 2.3L DOHC
Công suất cực đại (kW)
176
106
Công suất cực đại (hp)
236
142
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
376
196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
61

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Double wishbone
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
4-link coil spring
Độc lập đa liên kết (Control Blade)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
3 chấu
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
CD/Radio
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎