So sánh xe Toyota 4 Runner SR5 2011 vs Lexus LX 570 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3 - 2010
Năm bắt đầu thế hệ
-
2007
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
J200
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3956
5663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4806
4991
Chiều Rộng (mm)
1910
1971
Chiều Cao (mm)
1816
1920
Chiều dài cơ sở (mm)
2789
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1635
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
226
Kích thước lốp/lazang
-
285/50R20
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2719
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3300
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
701

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1GR-FE
5.7 L 3UR-FE V8
Công suất cực đại (kW)
176
284
Công suất cực đại (hp)
236
383
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
376
546
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3600
Kiểu dáng động cơ
V
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
10.2:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
138

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Double wishbone
-
Hệ thống treo sau
4-link coil spring
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da kết hợp gỗ
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, sưởi
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Mark Levinson 19-Speaker Audio
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
10
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎